"trán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trán" trong tiếng Trung là 额头, đọc là é tóu.
额头 nghĩa là gì?
额头 (é tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "trán".
额头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 额头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 额头 như thế nào?
Ví dụ: 他额头高。 (Anh ấy có trán cao.); 她皱着额头思考。 (Cô ấy nhăn trán suy nghĩ.).