YiWordsYiWords

tóudǐng

đỉnh đầu

danh từ tiếng Trung
头顶 đỉnh đầu

Cụm từ thường dùng

zàitóudǐngshàng
trên đỉnh đầu
头顶tóu dǐngde头发tóu fà
tóc trên đỉnh đầu

Câu ví dụ

tóudǐngshàngyǒudào
Có một vết sẹo trên đỉnh đầu tôi.
tàiyángzhàozàitóudǐngshàng
Mặt trời chiếu lên đỉnh đầu.

Đầu và mặt

Câu hỏi thường gặp

"đỉnh đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đỉnh đầu" trong tiếng Trung là 头顶, đọc là tóu dǐng.
头顶 nghĩa là gì?
头顶 (tóu dǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đỉnh đầu".
头顶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 头顶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 头顶 như thế nào?
Ví dụ: 我头顶上有一道疤。 (Có một vết sẹo trên đỉnh đầu tôi.); 太阳照在头顶上。 (Mặt trời chiếu lên đỉnh đầu.).

Muốn nhớ "头顶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí