YiWordsYiWords

Cùng cách viết:廉价

liǎnjiá

danh từ tiếng Trung
脸颊 má

Cụm từ thường dùng

jiǔliǎnjiá
má lúm đồng tiền
pāiliǎnjiá
vỗ má

Câu ví dụ

yǒuliǎnjiáshàngdejiǔ
Cô ấy có má lúm đồng tiền.
qīngqīngpāilepāiliǎnjiá
Anh ấy vỗ nhẹ vào má.

Đầu và mặt

Câu hỏi thường gặp

"má" trong tiếng Trung nói thế nào?
"má" trong tiếng Trung là 脸颊, đọc là liǎn jiá.
脸颊 nghĩa là gì?
脸颊 (liǎn jiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "má".
脸颊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脸颊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脸颊 như thế nào?
Ví dụ: 她有脸颊上的酒窝。 (Cô ấy có má lúm đồng tiền.); 他轻轻拍了拍脸颊。 (Anh ấy vỗ nhẹ vào má.).

Muốn nhớ "脸颊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí