"đầu óc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu óc" trong tiếng Trung là 脑袋, đọc là nǎo dài.
脑袋 nghĩa là gì?
脑袋 (nǎo dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu óc".
脑袋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脑袋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脑袋 như thế nào?
Ví dụ: 我今天脑袋不清醒。 (Đầu óc tôi hôm nay không tỉnh táo.); 他有创造性的脑袋。 (Cậu ấy có đầu óc sáng tạo.).