YiWordsYiWords

nǎodài

đầu óc

danh từ tiếng Trung
脑袋 đầu óc

Cụm từ thường dùng

nǎodàitòng
đau đầu óc
nǎodàiqīngxǐng
đầu óc sáng suốt

Câu ví dụ

jīntiānnǎodàiqīngxǐng
Đầu óc tôi hôm nay không tỉnh táo.
yǒuchuàngzàoxìngdenǎodài
Cậu ấy có đầu óc sáng tạo.

Đầu và mặt

Câu hỏi thường gặp

"đầu óc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu óc" trong tiếng Trung là 脑袋, đọc là nǎo dài.
脑袋 nghĩa là gì?
脑袋 (nǎo dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu óc".
脑袋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脑袋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脑袋 như thế nào?
Ví dụ: 我今天脑袋不清醒。 (Đầu óc tôi hôm nay không tỉnh táo.); 他有创造性的脑袋。 (Cậu ấy có đầu óc sáng tạo.).

Muốn nhớ "脑袋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí