"cá sấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá sấu" trong tiếng Trung là 鳄鱼, đọc là è yú.
鳄鱼 nghĩa là gì?
鳄鱼 (è yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá sấu".
鳄鱼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鳄鱼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鳄鱼 như thế nào?
Ví dụ: 鳄鱼生活在沼泽地。 (Cá sấu sống ở vùng đầm lầy.); 我在动物园看到了鳄鱼。 (Tôi thấy cá sấu ở sở thú.).