YiWordsYiWords

Cùng cách viết:俄语

è

cá sấu

danh từ tiếng Trung
鳄鱼 cá sấu

Cụm từ thường dùng

dànshuǐè
cá sấu nước ngọt
è
da cá sấu

Câu ví dụ

鳄鱼è yú生活shēng huózài沼泽地zhǎo zé dì
Cá sấu sống ở vùng đầm lầy.
zàidòngyuánkàndàoleè
Tôi thấy cá sấu ở sở thú.

Khám phá thế giới động vật

Câu hỏi thường gặp

"cá sấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá sấu" trong tiếng Trung là 鳄鱼, đọc là è yú.
鳄鱼 nghĩa là gì?
鳄鱼 (è yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá sấu".
鳄鱼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鳄鱼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鳄鱼 như thế nào?
Ví dụ: 鳄鱼生活在沼泽地。 (Cá sấu sống ở vùng đầm lầy.); 我在动物园看到了鳄鱼。 (Tôi thấy cá sấu ở sở thú.).

Muốn nhớ "鳄鱼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí