YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

ēn

ơn

tiếng Trung
恩 ơn

Câu ví dụ

我一直感念父母的恩情。
Tôi luôn nhớ ơn cha mẹ.
我们要感恩老师。
Chúng ta phải biết ơn thầy cô.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ơn" trong tiếng Trung là 恩, đọc là ēn.
恩 nghĩa là gì?
恩 (ēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ơn".
恩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恩 như thế nào?
Ví dụ: 我一直感念父母的恩情。 (Tôi luôn nhớ ơn cha mẹ.); 我们要感恩老师。 (Chúng ta phải biết ơn thầy cô.).

Muốn nhớ "恩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí