YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hèn

hận

động từ tiếng Trung
恨 hận

Cụm từ thường dùng

chóuhèn
hận thù
hènrén
hận người

Câu ví dụ

shuídōuhèn
Tôi không hận ai cả.
háihènzhe
Anh ấy vẫn còn hận cô ấy.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hận" trong tiếng Trung là 恨, đọc là hèn.
恨 nghĩa là gì?
恨 (hèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hận".
恨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恨 như thế nào?
Ví dụ: 我谁都不恨。 (Tôi không hận ai cả.); 他还恨着她。 (Anh ấy vẫn còn hận cô ấy.).

Muốn nhớ "恨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí