"tai nghe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tai nghe" trong tiếng Trung là 耳机, đọc là ěr jī.
耳机 nghĩa là gì?
耳机 (ěr jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tai nghe".
耳机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耳机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耳机 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢用耳机听音乐。 (Tôi thích nghe nhạc bằng tai nghe.); 这个耳机很方便。 (Tai nghe này rất tiện lợi.).