YiWordsYiWords

láněr

tai nghe Bluetooth

danh từ tiếng Trung
蓝牙耳机 tai nghe Bluetooth

Cụm từ thường dùng

线xiànláněr
tai nghe Bluetooth không dây
yùndòngláněr
tai nghe Bluetooth thể thao

Câu ví dụ

yòng蓝牙lán yá耳机ěr jītīng音乐yīn yuè
Tôi nghe nhạc bằng tai nghe Bluetooth.
yùndòngshíyòngláněrhěnfāng便biàn
Tai nghe Bluetooth rất tiện khi tập thể dục.

Thiết bị âm thanh

Câu hỏi thường gặp

"tai nghe Bluetooth" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tai nghe Bluetooth" trong tiếng Trung là 蓝牙耳机, đọc là lán yá ěr jī.
蓝牙耳机 nghĩa là gì?
蓝牙耳机 (lán yá ěr jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tai nghe Bluetooth".
蓝牙耳机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蓝牙耳机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蓝牙耳机 như thế nào?
Ví dụ: 我用蓝牙耳机听音乐。 (Tôi nghe nhạc bằng tai nghe Bluetooth.); 运动时用蓝牙耳机很方便。 (Tai nghe Bluetooth rất tiện khi tập thể dục.).

Muốn nhớ "蓝牙耳机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí