"Didi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Didi" trong tiếng Trung là 滴滴, đọc là dī dī.
滴滴 nghĩa là gì?
滴滴 (dī dī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Didi".
滴滴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滴滴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滴滴 như thế nào?
Ví dụ: 我经常用滴滴打车。 (Tôi thường dùng Didi để gọi xe.); 你下载滴滴应用了吗? (Bạn đã tải ứng dụng Didi chưa?).