YiWordsYiWords

Cùng cách viết:弟弟

Didi

danh từ tiếng Trung
滴滴 Didi

Cụm từ thường dùng

jiào
gọi xe Didi
滴滴dī dī应用yìng yòng
ứng dụng Didi

Câu ví dụ

jīngchángyòngchē
Tôi thường dùng Didi để gọi xe.
下载xià zài滴滴dī dī应用yìng yònglema
Bạn đã tải ứng dụng Didi chưa?

Phương tiện giao thông mới lạ

Câu hỏi thường gặp

"Didi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Didi" trong tiếng Trung là 滴滴, đọc là dī dī.
滴滴 nghĩa là gì?
滴滴 (dī dī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Didi".
滴滴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滴滴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滴滴 như thế nào?
Ví dụ: 我经常用滴滴打车。 (Tôi thường dùng Didi để gọi xe.); 你下载滴滴应用了吗? (Bạn đã tải ứng dụng Didi chưa?).

Muốn nhớ "滴滴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí