"đã qua sử dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đã qua sử dụng" trong tiếng Trung là 二手, đọc là èr shǒu.
二手 nghĩa là gì?
二手 (èr shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đã qua sử dụng".
二手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 二手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 二手 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一部二手手机。 (Tôi mua một chiếc điện thoại đã qua sử dụng.); 这家店卖二手货。 (Cửa hàng này bán đồ đã qua sử dụng.).