YiWordsYiWords

gòuchē

giỏ hàng

danh từ tiếng Trung
购物车 giỏ hàng

Cụm từ thường dùng

jiāgòuchē
thêm vào giỏ hàng
chákàngòuchē
xem giỏ hàng

Câu ví dụ

shāngpǐnjiāgòuchēlema
Bạn đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng chưa?
degòuchēyǒusānyàngdōng西
Giỏ hàng của tôi có ba món.

Thanh toán khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"giỏ hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giỏ hàng" trong tiếng Trung là 购物车, đọc là gòu wù chē.
购物车 nghĩa là gì?
购物车 (gòu wù chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "giỏ hàng".
购物车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 购物车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 购物车 như thế nào?
Ví dụ: 你把商品加入购物车了吗? (Bạn đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng chưa?); 我的购物车里有三样东西。 (Giỏ hàng của tôi có ba món.).

Muốn nhớ "购物车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí