YiWordsYiWords

zhé

giảm giá

động từ tiếng Trung
打折 giảm giá

Cụm từ thường dùng

zhé
giảm giá mạnh
biézhé
giảm giá đặc biệt

Câu ví dụ

商店shāng diàn正在zhèng zài打折dǎ zhé五折wǔ zhé
Cửa hàng đang giảm giá 50%.
zhīzàizhéshímǎi
Tôi chỉ mua khi có giảm giá.

Thanh toán khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"giảm giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảm giá" trong tiếng Trung là 打折, đọc là dǎ zhé.
打折 nghĩa là gì?
打折 (dǎ zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảm giá".
打折 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打折 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打折 như thế nào?
Ví dụ: 商店正在打折五折。 (Cửa hàng đang giảm giá 50%.); 我只在打折时买。 (Tôi chỉ mua khi có giảm giá.).

Muốn nhớ "打折" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí