"tháng hai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng hai" trong tiếng Trung là 二月, đọc là èr yuè.
二月 nghĩa là gì?
二月 (èr yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng hai".
二月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 二月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 二月 như thế nào?
Ví dụ: 二月有28天或29天。 (Tháng hai có 28 hoặc 29 ngày.); 节日在二月举行。 (Lễ hội diễn ra vào tháng hai.).