YiWordsYiWords

èryuè

tháng hai

danh từ tiếng Trung
二月 tháng hai

Cụm từ thường dùng

yángèryuè
tháng hai dương lịch
nóngèryuè
tháng hai âm lịch

Câu ví dụ

èryuèyǒu28tiānhuò29tiān
Tháng hai có 28 hoặc 29 ngày.
节日jié rìzài二月èr yuè举行jǔ xíng
Lễ hội diễn ra vào tháng hai.

Mười hai tháng

Câu hỏi thường gặp

"tháng hai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng hai" trong tiếng Trung là 二月, đọc là èr yuè.
二月 nghĩa là gì?
二月 (èr yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng hai".
二月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 二月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 二月 như thế nào?
Ví dụ: 二月有28天或29天。 (Tháng hai có 28 hoặc 29 ngày.); 节日在二月举行。 (Lễ hội diễn ra vào tháng hai.).

Muốn nhớ "二月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí