YiWordsYiWords

yuè

tháng tư

danh từ tiếng Trung
四月 tháng tư

Cụm từ thường dùng

yángyuè
tháng tư dương lịch
nóngyuè
tháng tư âm lịch

Câu ví dụ

yuèshìchūntiān
Tháng tư là mùa xuân.
考试kǎo shìzài四月sì yuè举行jǔ xíng
Kỳ thi diễn ra vào tháng tư.

Mười hai tháng

Câu hỏi thường gặp

"tháng tư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng tư" trong tiếng Trung là 四月, đọc là sì yuè.
四月 nghĩa là gì?
四月 (sì yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng tư".
四月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 四月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 四月 như thế nào?
Ví dụ: 四月是春天。 (Tháng tư là mùa xuân.); 考试在四月举行。 (Kỳ thi diễn ra vào tháng tư.).

Muốn nhớ "四月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí