YiWordsYiWords

sānyuè

tháng ba

danh từ tiếng Trung
三月 tháng ba

Cụm từ thường dùng

yángsānyuè
tháng ba dương lịch
nóngsānyuè
tháng ba âm lịch

Câu ví dụ

huāzàisānyuèkāifàng
Hoa nở vào tháng ba.
sānyuètiānbiànnuǎn
Tháng ba thời tiết ấm lên.

Mười hai tháng

Câu hỏi thường gặp

"tháng ba" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng ba" trong tiếng Trung là 三月, đọc là sān yuè.
三月 nghĩa là gì?
三月 (sān yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng ba".
三月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 三月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 三月 như thế nào?
Ví dụ: 花在三月开放。 (Hoa nở vào tháng ba.); 三月天气变暖。 (Tháng ba thời tiết ấm lên.).

Muốn nhớ "三月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí