YiWordsYiWords

èr

hai

số từ tiếng Trung
二 hai

Cụm từ thường dùng

èrrén
hai người
èr
hai lần

Câu ví dụ

èrpéngyǒu
Hai người bạn.
yǒuèrzhīmāo
Tôi có hai con mèo.

Nhập môn số đếm

Câu hỏi thường gặp

"hai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hai" trong tiếng Trung là 二, đọc là èr.
二 nghĩa là gì?
二 (èr) trong tiếng Trung có nghĩa là "hai".
二 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 二 ngay trên trang này.
Đặt câu với 二 như thế nào?
Ví dụ: 二个朋友。 (Hai người bạn.); 我有二只猫。 (Tôi có hai con mèo.).

Muốn nhớ "二" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí