"năm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năm" trong tiếng Trung là 五, đọc là wǔ.
五 nghĩa là gì?
五 (wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "năm".
五 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 五 ngay trên trang này.
Đặt câu với 五 như thế nào?
Ví dụ: 五本书。 (Năm quyển sách.); 他有五个孩子。 (Anh ấy có năm người con.).