YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

sān

ba

số từ tiếng Trung
三 ba

Cụm từ thường dùng

sānrén
ba người
sān
ba lần

Câu ví dụ

sānchéng
Ba quả cam.
sānnián
Tôi học lớp ba.

Nhập môn số đếm

Câu hỏi thường gặp

"ba" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ba" trong tiếng Trung là 三, đọc là sān.
三 nghĩa là gì?
三 (sān) trong tiếng Trung có nghĩa là "ba".
三 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 三 ngay trên trang này.
Đặt câu với 三 như thế nào?
Ví dụ: 三个橙子。 (Ba quả cam.); 我读三年级。 (Tôi học lớp ba.).

Muốn nhớ "三" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí