"sáu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáu" trong tiếng Trung là 六, đọc là liù.
六 nghĩa là gì?
六 (liù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáu".
六 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 六 ngay trên trang này.
Đặt câu với 六 như thế nào?
Ví dụ: 六把椅子。 (Sáu chiếc ghế.); 班上有六个学生。 (Lớp học có sáu học sinh.).