"bảy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảy" trong tiếng Trung là 七, đọc là qī.
七 nghĩa là gì?
七 (qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảy".
七 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 七 ngay trên trang này.
Đặt câu với 七 như thế nào?
Ví dụ: 一周有七天。 (Bảy ngày trong tuần.); 我有七支笔。 (Tôi có bảy cái bút.).