YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

líng

không

số từ tiếng Trung
零 không

Cụm từ thường dùng

língshù
số không
língfēn
không điểm

Câu ví dụ

shùlíng
Số không.
wēnshìlíng
Nhiệt độ là không độ.

Nhập môn số đếm

Câu hỏi thường gặp

"không" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không" trong tiếng Trung là 零, đọc là líng.
零 nghĩa là gì?
零 (líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không".
零 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 零 ngay trên trang này.
Đặt câu với 零 như thế nào?
Ví dụ: 数字零。 (Số không.); 温度是零度。 (Nhiệt độ là không độ.).

Muốn nhớ "零" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí