"phạt tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phạt tiền" trong tiếng Trung là 罚款, đọc là fá kuǎn.
罚款 nghĩa là gì?
罚款 (fá kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phạt tiền".
罚款 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 罚款 ngay trên trang này.
Đặt câu với 罚款 như thế nào?
Ví dụ: 他因乱停车被罚款。 (Anh ấy bị phạt tiền vì đỗ xe sai chỗ.); 如果违规将被罚款。 (Nếu vi phạm sẽ bị phạt tiền.).