YiWordsYiWords

luófēi

cá rô phi

danh từ tiếng Trung
罗非鱼 cá rô phi

Cụm từ thường dùng

yǎngluófēi
nuôi cá rô phi
zhàluófēi
cá rô phi chiên

Câu ví dụ

luófēiróngyǎng
Cá rô phi dễ nuôi.
gāngzàishìchǎngmǎileluófēi
Tôi vừa mua cá rô phi ở chợ.

Các loại cá phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"cá rô phi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá rô phi" trong tiếng Trung là 罗非鱼, đọc là luó fēi yú.
罗非鱼 nghĩa là gì?
罗非鱼 (luó fēi yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá rô phi".
罗非鱼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 罗非鱼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 罗非鱼 như thế nào?
Ví dụ: 罗非鱼容易养。 (Cá rô phi dễ nuôi.); 我刚在市场买了罗非鱼。 (Tôi vừa mua cá rô phi ở chợ.).

Muốn nhớ "罗非鱼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí