YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhèng

chứng

danh từ tiếng Trung
证 chứng

Cụm từ thường dùng

zhèngmíngshū
giấy chứng nhận
shēnfènzhèng
chứng minh thư

Câu ví dụ

yàozhèngjiànláidēng
Tôi cần chứng để đăng ký.
dàizhèngjiànlema
Bạn có mang theo chứng không?

Tài liệu và bảng biểu

Câu hỏi thường gặp

"chứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chứng" trong tiếng Trung là 证, đọc là zhèng.
证 nghĩa là gì?
证 (zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chứng".
证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 证 như thế nào?
Ví dụ: 我需要证件来登记。 (Tôi cần chứng để đăng ký.); 你带证件了吗? (Bạn có mang theo chứng không?).

Muốn nhớ "证" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí