"chứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chứng" trong tiếng Trung là 证, đọc là zhèng.
证 nghĩa là gì?
证 (zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chứng".
证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 证 như thế nào?
Ví dụ: 我需要证件来登记。 (Tôi cần chứng để đăng ký.); 你带证件了吗? (Bạn có mang theo chứng không?).