YiWordsYiWords

chū

phát ra

động từ tiếng Trung
发出 phát ra

Cụm từ thường dùng

发出fā chū声音shēng yīn
phát ra âm thanh
发出fā chū信号xìn hào
phát ra tín hiệu

Câu ví dụ

dēng发出fā chūguāng
Đèn phát ra ánh sáng.
líng发出fā chūhěnde声音shēng yīn
Chuông phát ra tiếng kêu lớn.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"phát ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát ra" trong tiếng Trung là 发出, đọc là fā chū.
发出 nghĩa là gì?
发出 (fā chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát ra".
发出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发出 như thế nào?
Ví dụ: 灯发出光。 (Đèn phát ra ánh sáng.); 铃发出很大的声音。 (Chuông phát ra tiếng kêu lớn.).

Muốn nhớ "发出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí