"phát ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát ra" trong tiếng Trung là 发出, đọc là fā chū.
发出 nghĩa là gì?
发出 (fā chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát ra".
发出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发出 như thế nào?
Ví dụ: 灯发出光。 (Đèn phát ra ánh sáng.); 铃发出很大的声音。 (Chuông phát ra tiếng kêu lớn.).