YiWordsYiWords

dāi

ngẩn người

động từ tiếng Trung
发呆 ngẩn người

Cụm từ thường dùng

zuòzhedāi
ngồi ngẩn người
dāiwàngzheyuǎnfāng
ngẩn người nhìn xa xăm

Câu ví dụ

zuòzhedāilebàntiān
Anh ấy ngồi ngẩn người cả buổi.
xiǎoháidāidewàngzhechuāngwài
Cô bé ngẩn người nhìn ra cửa sổ.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ngẩn người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngẩn người" trong tiếng Trung là 发呆, đọc là fā dāi.
发呆 nghĩa là gì?
发呆 (fā dāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngẩn người".
发呆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发呆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发呆 như thế nào?
Ví dụ: 他坐着发呆了半天。 (Anh ấy ngồi ngẩn người cả buổi.); 小女孩发呆地望着窗外。 (Cô bé ngẩn người nhìn ra cửa sổ.).

Muốn nhớ "发呆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí