YiWordsYiWords

hǎo

ý tốt

danh từ tiếng Trung
好意 ý tốt

Cụm từ thường dùng

dehǎo
ý tốt của bạn
jiēshòuhǎo
nhận ý tốt

Câu ví dụ

hěngǎndehǎo
Tôi rất cảm kích ý tốt của bạn.
shìchūhǎobāngzhùde
Anh ấy giúp tôi với ý tốt.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ý tốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ý tốt" trong tiếng Trung là 好意, đọc là hǎo yì.
好意 nghĩa là gì?
好意 (hǎo yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ý tốt".
好意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好意 như thế nào?
Ví dụ: 我很感激你的好意。 (Tôi rất cảm kích ý tốt của bạn.); 他是出于好意帮助我的。 (Anh ấy giúp tôi với ý tốt.).

Muốn nhớ "好意" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí