"nổi giận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nổi giận" trong tiếng Trung là 发火, đọc là fā huǒ.
发火 nghĩa là gì?
发火 (fā huǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nổi giận".
发火 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发火 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发火 như thế nào?
Ví dụ: 她听到那个消息时发火了。 (Cô ấy nổi giận khi nghe tin đó.); 别对我发火。 (Đừng nổi giận với tôi.).