"ủng hộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ủng hộ" trong tiếng Trung là 拥护, đọc là yōng hù.
拥护 nghĩa là gì?
拥护 (yōng hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ủng hộ".
拥护 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拥护 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拥护 như thế nào?
Ví dụ: 我完全拥护你。 (Tôi hoàn toàn ủng hộ bạn.); 很多人拥护这个项目。 (Nhiều người ủng hộ dự án này.).