YiWordsYiWords

Cùng cách viết:用户

yōng

ủng hộ

động từ tiếng Trung
拥护 ủng hộ

Cụm từ thường dùng

yōngzhèng
ủng hộ chính sách
yōngjuédìng
ủng hộ quyết định

Câu ví dụ

wánquányōng
Tôi hoàn toàn ủng hộ bạn.
hěnduōrényōngzhègexiàng
Nhiều người ủng hộ dự án này.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ủng hộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ủng hộ" trong tiếng Trung là 拥护, đọc là yōng hù.
拥护 nghĩa là gì?
拥护 (yōng hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ủng hộ".
拥护 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拥护 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拥护 như thế nào?
Ví dụ: 我完全拥护你。 (Tôi hoàn toàn ủng hộ bạn.); 很多人拥护这个项目。 (Nhiều người ủng hộ dự án này.).

Muốn nhớ "拥护" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí