YiWordsYiWords

jiá

kẹp tóc

danh từ tiếng Trung
发夹 kẹp tóc

Cụm từ thường dùng

xièzhuǎjiā
kẹp tóc càng cua
xiǎojiā
kẹp tóc nhỏ

Câu ví dụ

yòngjiā头发tóu fàjiā整齐zhěng qí
Tôi dùng kẹp tóc để giữ tóc gọn gàng.
这个zhè gèjiāhěn结实jiē shi
Kẹp tóc này rất chắc chắn.

Phụ kiện hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"kẹp tóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẹp tóc" trong tiếng Trung là 发夹, đọc là fà jiá.
发夹 nghĩa là gì?
发夹 (fà jiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẹp tóc".
发夹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发夹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发夹 như thế nào?
Ví dụ: 我用发夹把头发夹整齐。 (Tôi dùng kẹp tóc để giữ tóc gọn gàng.); 这个发夹很结实。 (Kẹp tóc này rất chắc chắn.).

Muốn nhớ "发夹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí