"kẹp tóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẹp tóc" trong tiếng Trung là 发夹, đọc là fà jiá.
发夹 nghĩa là gì?
发夹 (fà jiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẹp tóc".
发夹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发夹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发夹 như thế nào?
Ví dụ: 我用发夹把头发夹整齐。 (Tôi dùng kẹp tóc để giữ tóc gọn gàng.); 这个发夹很结实。 (Kẹp tóc này rất chắc chắn.).