"dây thun buộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây thun buộc" trong tiếng Trung là 橡皮筋, đọc là xiàng pí jīn.
橡皮筋 nghĩa là gì?
橡皮筋 (xiàng pí jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây thun buộc".
橡皮筋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 橡皮筋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 橡皮筋 như thế nào?
Ví dụ: 我用橡皮筋把书捆起来。 (Tôi dùng dây thun buộc sách lại.); 她用橡皮筋扎头发。 (Cô ấy buộc tóc bằng dây thun buộc.).