YiWordsYiWords

xiàngjīn

dây thun buộc

danh từ tiếng Trung
橡皮筋 dây thun buộc

Cụm từ thường dùng

头发tóu fà橡皮筋xiàng pí jīn
dây thun buộc tóc
qián橡皮筋xiàng pí jīn
dây thun buộc tiền

Câu ví dụ

yòngxiàngjīnshūkǔnlái
Tôi dùng dây thun buộc sách lại.
yòng橡皮筋xiàng pí jīn头发tóu fà
Cô ấy buộc tóc bằng dây thun buộc.

Phụ kiện hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"dây thun buộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây thun buộc" trong tiếng Trung là 橡皮筋, đọc là xiàng pí jīn.
橡皮筋 nghĩa là gì?
橡皮筋 (xiàng pí jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây thun buộc".
橡皮筋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 橡皮筋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 橡皮筋 như thế nào?
Ví dụ: 我用橡皮筋把书捆起来。 (Tôi dùng dây thun buộc sách lại.); 她用橡皮筋扎头发。 (Cô ấy buộc tóc bằng dây thun buộc.).

Muốn nhớ "橡皮筋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí