YiWordsYiWords

quān

dây buộc tóc

danh từ tiếng Trung
发圈 dây buộc tóc

Cụm từ thường dùng

quān
dây buộc tóc vải
xiàngjīnquān
dây buộc tóc cao su

Câu ví dụ

yòngquāntóulái
Cô ấy dùng dây buộc tóc để cột tóc lại.
mǎiletàoxīndequān
Tôi mua một bộ dây buộc tóc mới.

Phụ kiện hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"dây buộc tóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây buộc tóc" trong tiếng Trung là 发圈, đọc là fà quān.
发圈 nghĩa là gì?
发圈 (fà quān) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây buộc tóc".
发圈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发圈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发圈 như thế nào?
Ví dụ: 她用发圈把头发扎起来。 (Cô ấy dùng dây buộc tóc để cột tóc lại.); 我买了一套新的发圈。 (Tôi mua một bộ dây buộc tóc mới.).

Muốn nhớ "发圈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí