"da thuộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"da thuộc" trong tiếng Trung là 皮革, đọc là pí gé.
皮革 nghĩa là gì?
皮革 (pí gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "da thuộc".
皮革 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皮革 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皮革 như thế nào?
Ví dụ: 这个包是皮革做的。 (Túi này làm từ da thuộc.); 工厂生产皮革。 (Nhà máy sản xuất da thuộc.).