YiWordsYiWords

jiǎ

tóc giả

danh từ tiếng Trung
假发 tóc giả

Cụm từ thường dùng

dài假发jiǎ fà
đội tóc giả
cháng假发jiǎ fà
tóc giả dài

Câu ví dụ

参加cān jiā聚会jù huìshíchángdài假发jiǎ fà
Cô ấy thường đội tóc giả khi đi tiệc.
mǎiledǐngxīn假发jiǎ fà
Tôi mua một bộ tóc giả mới.

Phụ kiện hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"tóc giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tóc giả" trong tiếng Trung là 假发, đọc là jiǎ fà.
假发 nghĩa là gì?
假发 (jiǎ fà) trong tiếng Trung có nghĩa là "tóc giả".
假发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 假发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 假发 như thế nào?
Ví dụ: 她参加聚会时常戴假发。 (Cô ấy thường đội tóc giả khi đi tiệc.); 我买了一顶新假发。 (Tôi mua một bộ tóc giả mới.).

Muốn nhớ "假发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí