"tóc giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tóc giả" trong tiếng Trung là 假发, đọc là jiǎ fà.
假发 nghĩa là gì?
假发 (jiǎ fà) trong tiếng Trung có nghĩa là "tóc giả".
假发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 假发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 假发 như thế nào?
Ví dụ: 她参加聚会时常戴假发。 (Cô ấy thường đội tóc giả khi đi tiệc.); 我买了一顶新假发。 (Tôi mua một bộ tóc giả mới.).