"ủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ủ" trong tiếng Trung là 酿造, đọc là niàng zào.
酿造 nghĩa là gì?
酿造 (niàng zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "ủ".
酿造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酿造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酿造 như thế nào?
Ví dụ: 奶奶正在坛子里酿造酒。 (Bà đang ủ rượu trong chum.); 酸奶需要酿造一夜。 (Sữa chua cần được ủ qua đêm.).