YiWordsYiWords

hōnggān

sấy khô

động từ tiếng Trung
烘干 sấy khô

Cụm từ thường dùng

烘干hōng gān衣服yī fu
sấy khô quần áo
烘干hōng gān水果shuǐ guǒ
sấy khô hoa quả

Câu ví dụ

wántóuhòu烘干hōng gān头发tóu fa
Tôi sấy khô tóc sau khi gội.
他们tā menhuā烘干hōng gānzuòchá
Họ sấy khô hoa để làm trà.

Kỹ thuật nấu ăn nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"sấy khô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sấy khô" trong tiếng Trung là 烘干, đọc là hōng gān.
烘干 nghĩa là gì?
烘干 (hōng gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "sấy khô".
烘干 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烘干 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烘干 như thế nào?
Ví dụ: 我洗完头后烘干头发。 (Tôi sấy khô tóc sau khi gội.); 他们把花烘干做茶。 (Họ sấy khô hoa để làm trà.).

Muốn nhớ "烘干" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí