YiWordsYiWords

gānzhēng

xông hơi khô

danh từ tiếng Trung
干蒸 xông hơi khô

Cụm từ thường dùng

gānzhēngsāngfáng
phòng xông hơi khô

Câu ví dụ

gènghuāngānzhēng
Tôi thích xông hơi khô hơn.
gānzhēngyǒuzhùfàngsōng
Xông hơi khô giúp thư giãn.

Kỹ thuật nấu ăn nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"xông hơi khô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xông hơi khô" trong tiếng Trung là 干蒸, đọc là gān zhēng.
干蒸 nghĩa là gì?
干蒸 (gān zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xông hơi khô".
干蒸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 干蒸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 干蒸 như thế nào?
Ví dụ: 我更喜欢干蒸。 (Tôi thích xông hơi khô hơn.); 干蒸有助于放松。 (Xông hơi khô giúp thư giãn.).

Muốn nhớ "干蒸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí