"xông hơi khô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xông hơi khô" trong tiếng Trung là 干蒸, đọc là gān zhēng.
干蒸 nghĩa là gì?
干蒸 (gān zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xông hơi khô".
干蒸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 干蒸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 干蒸 như thế nào?
Ví dụ: 我更喜欢干蒸。 (Tôi thích xông hơi khô hơn.); 干蒸有助于放松。 (Xông hơi khô giúp thư giãn.).