YiWordsYiWords

shuǐlóngtóu

vòi nước

danh từ tiếng Trung
水龙头 vòi nước

Cụm từ thường dùng

kāishuǐlóngtóu
mở vòi nước
xiūshuǐlóngtóu
sửa vòi nước

Câu ví dụ

shuǐlóngtóulòushuǐle
Vòi nước bị rò rỉ.
wàngguānshuǐlóngtóule
Tôi quên khóa vòi nước.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"vòi nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vòi nước" trong tiếng Trung là 水龙头, đọc là shuǐ lóng tóu.
水龙头 nghĩa là gì?
水龙头 (shuǐ lóng tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "vòi nước".
水龙头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水龙头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水龙头 như thế nào?
Ví dụ: 水龙头漏水了。 (Vòi nước bị rò rỉ.); 我忘关水龙头了。 (Tôi quên khóa vòi nước.).

Muốn nhớ "水龙头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí