"vòi nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vòi nước" trong tiếng Trung là 水龙头, đọc là shuǐ lóng tóu.
水龙头 nghĩa là gì?
水龙头 (shuǐ lóng tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "vòi nước".
水龙头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水龙头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水龙头 như thế nào?
Ví dụ: 水龙头漏水了。 (Vòi nước bị rò rỉ.); 我忘关水龙头了。 (Tôi quên khóa vòi nước.).