YiWordsYiWords

phu khuân vác

danh từ tiếng Trung
苦力 phu khuân vác

Cụm từ thường dùng

zuò
làm phu khuân vác
thuê phu khuân vác

Câu ví dụ

céngzài码头mǎ tóuzuò苦力kǔ lì
Anh ấy từng làm phu khuân vác ở bến cảng.
menyào
Chúng tôi cần thuê phu khuân vác.

Nghề nghiệp và công sở

Câu hỏi thường gặp

"phu khuân vác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phu khuân vác" trong tiếng Trung là 苦力, đọc là kǔ lì.
苦力 nghĩa là gì?
苦力 (kǔ lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phu khuân vác".
苦力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 苦力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 苦力 như thế nào?
Ví dụ: 他曾在码头做苦力。 (Anh ấy từng làm phu khuân vác ở bến cảng.); 我们需要雇苦力。 (Chúng tôi cần thuê phu khuân vác.).

Muốn nhớ "苦力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí