"lập công" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lập công" trong tiếng Trung là 立功, đọc là lì gōng.
立功 nghĩa là gì?
立功 (lì gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lập công".
立功 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 立功 ngay trên trang này.
Đặt câu với 立功 như thế nào?
Ví dụ: 他在比赛中立功了。 (Anh ấy đã lập công trong trận đấu.); 她想立功以获得升职。 (Cô ấy muốn lập công để được thăng chức.).