YiWordsYiWords

gōngchén

công thần

danh từ tiếng Trung
功臣 công thần

Cụm từ thường dùng

cháotínggōngchén
công thần triều đình
kāiguógōngchén
công thần lập quốc

Câu ví dụ

shìguójiādegōngchén
Ông là một công thần của đất nước.
功臣gōng chénmen受到shòu dào国王guó wángdezhòngshǎng
Các công thần được nhà vua trọng thưởng.

Nghề nghiệp và công sở

Câu hỏi thường gặp

"công thần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công thần" trong tiếng Trung là 功臣, đọc là gōng chén.
功臣 nghĩa là gì?
功臣 (gōng chén) trong tiếng Trung có nghĩa là "công thần".
功臣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 功臣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 功臣 như thế nào?
Ví dụ: 他是国家的功臣。 (Ông là một công thần của đất nước.); 功臣们受到国王的重赏。 (Các công thần được nhà vua trọng thưởng.).

Muốn nhớ "功臣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí