"pháp nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pháp nhân" trong tiếng Trung là 法人, đọc là fǎ rén.
法人 nghĩa là gì?
法人 (fǎ rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "pháp nhân".
法人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 法人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 法人 như thế nào?
Ví dụ: 这家公司是法人。 (Công ty này là pháp nhân.); 该组织具有法人资格。 (Tổ chức có tư cách pháp nhân.).