YiWordsYiWords

zhǎn

phát triển

động từ tiếng Trung
发展 phát triển

Cụm từ thường dùng

发展fā zhǎn经济jīng jì
phát triển kinh tế
发展fā zhǎn自我zì wǒ
phát triển bản thân

Câu ví dụ

公司gōng sī正在zhèng zài迅速xùn sù发展fā zhǎn
Công ty đang phát triển nhanh chóng.
xiǎng发展fā zhǎn事业shì yè
Anh ấy muốn phát triển sự nghiệp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phát triển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát triển" trong tiếng Trung là 发展, đọc là fā zhǎn.
发展 nghĩa là gì?
发展 (fā zhǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát triển".
发展 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发展 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发展 như thế nào?
Ví dụ: 公司正在迅速发展。 (Công ty đang phát triển nhanh chóng.); 他想发展事业。 (Anh ấy muốn phát triển sự nghiệp.).

Muốn nhớ "发展" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí