"sắp xếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sắp xếp" trong tiếng Trung là 安排, đọc là ān pái.
安排 nghĩa là gì?
安排 (ān pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "sắp xếp".
安排 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安排 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安排 như thế nào?
Ví dụ: 我会安排会议。 (Tôi sẽ sắp xếp cuộc họp.); 你安排好了吗? (Bạn đã sắp xếp xong chưa?).