YiWordsYiWords

Cùng cách viết:市区

shī

mất

động từ tiếng Trung
失去 mất

Cụm từ thường dùng

shīqián
mất tiền
shīshíjiān
mất thời gian

Câu ví dụ

shīleqiánbāo
Tôi bị mất ví.
menshīlehěnduōshíjiān
Chúng ta mất nhiều thời gian.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất" trong tiếng Trung là 失去, đọc là shī qù.
失去 nghĩa là gì?
失去 (shī qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất".
失去 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失去 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失去 như thế nào?
Ví dụ: 我失去了钱包。 (Tôi bị mất ví.); 我们失去了很多时间。 (Chúng ta mất nhiều thời gian.).

Muốn nhớ "失去" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí