"mất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất" trong tiếng Trung là 失去, đọc là shī qù.
失去 nghĩa là gì?
失去 (shī qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất".
失去 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失去 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失去 như thế nào?
Ví dụ: 我失去了钱包。 (Tôi bị mất ví.); 我们失去了很多时间。 (Chúng ta mất nhiều thời gian.).