"tương phản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tương phản" trong tiếng Trung là 反差, đọc là fǎn chā.
反差 nghĩa là gì?
反差 (fǎn chā) trong tiếng Trung có nghĩa là "tương phản".
反差 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反差 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反差 như thế nào?
Ví dụ: 画作有明显的反差。 (Bức tranh có sự tương phản rõ nét.); 贫富差距反差很大。 (Tương phản giữa giàu và nghèo rất lớn.).