"biện chứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biện chứng" trong tiếng Trung là 辩证, đọc là biàn zhèng.
辩证 nghĩa là gì?
辩证 (biàn zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "biện chứng".
辩证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辩证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辩证 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要有辩证思维。 (Chúng ta cần có tư duy biện chứng.); 他以辩证的方式解释问题。 (Ông ấy giải thích vấn đề một cách biện chứng.).