"nền tảng cơ bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nền tảng cơ bản" trong tiếng Trung là 基本功, đọc là jī běn gōng.
基本功 nghĩa là gì?
基本功 (jī běn gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nền tảng cơ bản".
基本功 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 基本功 ngay trên trang này.
Đặt câu với 基本功 như thế nào?
Ví dụ: 想要精通必须有扎实的基本功。 (Muốn giỏi phải có nền tảng cơ bản tốt.); 他注重锻炼基本功。 (Anh ấy chú trọng rèn luyện nền tảng cơ bản.).