YiWordsYiWords

běngōng

nền tảng cơ bản

danh từ tiếng Trung
基本功 nền tảng cơ bản

Cụm từ thường dùng

基本功jī běn gōng扎实zhā shi
nền tảng cơ bản vững chắc
duànliànběngōng
rèn luyện nền tảng cơ bản

Câu ví dụ

想要xiǎng yào精通jīng tōng必须bì xūyǒu扎实zhā shide基本功jī běn gōng
Muốn giỏi phải có nền tảng cơ bản tốt.
注重zhù zhòng锻炼duàn liàn基本功jī běn gōng
Anh ấy chú trọng rèn luyện nền tảng cơ bản.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"nền tảng cơ bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nền tảng cơ bản" trong tiếng Trung là 基本功, đọc là jī běn gōng.
基本功 nghĩa là gì?
基本功 (jī běn gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nền tảng cơ bản".
基本功 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 基本功 ngay trên trang này.
Đặt câu với 基本功 như thế nào?
Ví dụ: 想要精通必须有扎实的基本功。 (Muốn giỏi phải có nền tảng cơ bản tốt.); 他注重锻炼基本功。 (Anh ấy chú trọng rèn luyện nền tảng cơ bản.).

Muốn nhớ "基本功" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí