YiWordsYiWords

fāngàishǒu

điện thoại gập

danh từ tiếng Trung
翻盖手机 điện thoại gập

Cụm từ thường dùng

jīngdiǎnfāngàishǒu
điện thoại gập cổ điển
chùpíngfāngàishǒu
điện thoại gập màn hình cảm ứng

Câu ví dụ

háizàiyòngfāngàishǒu
Bố tôi vẫn dùng điện thoại gập.
fāngàishǒuhěnnàiyòng
Điện thoại gập rất bền.

Phụ kiện điện thoại

Câu hỏi thường gặp

"điện thoại gập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điện thoại gập" trong tiếng Trung là 翻盖手机, đọc là fān gài shǒu jī.
翻盖手机 nghĩa là gì?
翻盖手机 (fān gài shǒu jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "điện thoại gập".
翻盖手机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 翻盖手机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 翻盖手机 như thế nào?
Ví dụ: 我爸还在用翻盖手机。 (Bố tôi vẫn dùng điện thoại gập.); 翻盖手机很耐用。 (Điện thoại gập rất bền.).

Muốn nhớ "翻盖手机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí